THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
375,7 |
19,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1977 |
27,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
154,6 |
-2,90 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
125,15 |
-4,20 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
59,15 |
-0,45 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,98 |
-2,16 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
65,00 |
-3,25 |
|
Karosene |
USD/thùng |
66,18 |
-4,64 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1274,25 |
-8,53 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,3467 |
0,0139 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,12283 |
|
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6531,72 |
78,46 |
|
- |
" |
7468,11 |
154,60 |
|
- |
" |
12902,65 |
245,24 |
|
- |
" |
20659,12 |
333,60 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
28372,46 |
824 |